Máy phun keo không ra keo có thể do một điểm tắc, lỗi nhiệt, thiếu áp lực hoặc súng không nhận tín hiệu. Không nên tháo béc ngay khi hệ thống còn nóng và còn áp suất. Cách xử lý hiệu quả là kiểm tra theo dòng chảy từ melter đến đầu phun, ghi lại dữ liệu ở từng bước và chỉ tháo linh kiện khi đã cô lập nguồn an toàn.
Dừng máy và kiểm tra an toàn trước tiên
Nếu có rò keo, mùi cháy, báo lỗi điện hoặc nhiệt độ bất thường, hãy dừng hệ thống theo quy trình của nhà máy. Khóa nguồn, cô lập khí nén, xả áp và dùng bảo hộ nhiệt. Keo nóng chảy có thể gây bỏng nghiêm trọng; không nới đầu ống, lọc, súng hoặc béc khi chưa chắc chắn đường keo đã hết áp lực.
Bảng khoanh vùng nhanh
| Hiện tượng | Điểm cần kiểm tra | Nhận định ban đầu |
|---|---|---|
| Tất cả súng không ra keo | Mức keo, nhiệt độ, bơm, lọc chính, áp lực | Lỗi có thể nằm trước khi chia nhánh |
| Chỉ một súng không ra | Ống nhánh, cảm biến nhiệt, tín hiệu, module, béc | So sánh với nhánh đang hoạt động |
| Keo ra yếu ở mọi súng | Lọc tắc, nhiệt thấp, bơm, độ nhớt, tổng lưu lượng | Không tăng nhiệt hoặc áp lực khi chưa rõ nguyên nhân |
| Keo ra khi thử tay nhưng không ra theo sản phẩm | Cảm biến, độ trễ, PLC hoặc bộ điều khiển | Đường keo có thể bình thường, lỗi nằm ở tín hiệu |
| Keo ra lúc có lúc không | Mức keo, cặn, điểm lạnh, giắc, khí nén, module | Ghi thời điểm và điều kiện lỗi |
Quy trình kiểm tra từng bước
1. Kiểm tra mức keo và trạng thái sẵn sàng
Xác nhận nồi có keo, máy không ở chế độ chờ và các vùng nhiệt đã đạt ngưỡng cho phép. Nếu máy chưa cho bơm hoặc súng hoạt động khi nhiệt chưa đạt, việc tăng áp lực không giải quyết được lỗi.
2. So sánh nhiệt độ cài đặt và thực tế
Kiểm tra nồi, từng ống keo nhiệt và súng. Một vùng báo nhiệt thấp hoặc dao động có thể làm keo tăng độ nhớt và khó chảy. Cần kiểm tra cảm biến, bộ gia nhiệt, dây và đầu cắm thay vì chỉ tăng nhiệt độ.
3. Kiểm tra áp lực và bơm
Nghe và quan sát bơm theo hướng dẫn của máy. Nếu bơm chạy nhưng áp lực không hình thành, có thể thiếu keo, lọc tắc, van hoặc bơm có vấn đề. Nếu áp lực tăng cao nhưng keo không đến súng, cần nghi ngờ tắc ở lọc hoặc đường keo.
4. Kiểm tra lọc
Lọc keo bẩn làm lưu lượng giảm hoặc mất hoàn toàn. Chỉ tháo khi máy đã an toàn. Quan sát lượng cặn, lưới và bề mặt làm kín; thay đúng cấp lọc và đúng model.
5. Khoanh vùng ống keo nhiệt
So sánh nhiệt độ, cảnh báo và tình trạng giữa các nhánh. Ống có điểm lạnh, đầu cắm hỏng hoặc bị gập có thể cản dòng keo. Không tháo đầu ống khi còn áp lực.
6. Kiểm tra tín hiệu súng và module
Nếu keo đã đến súng nhưng không phun, kiểm tra cảm biến sản phẩm, tín hiệu điều khiển, khí nén và module súng keo. Module kẹt hoặc không nhận khí/tín hiệu sẽ không mở dù nhiệt độ bình thường.
7. Kiểm tra béc
Béc là điểm có lỗ nhỏ nhất nên dễ tắc. Quan sát mẫu keo, tháo và vệ sinh theo quy trình phù hợp sau khi xả áp. Không dùng vật cứng lớn hơn lỗ béc vì có thể làm thay đổi kích thước và đường phun.
Những việc không nên làm
- Tăng nhiệt độ hoặc áp lực vượt hướng dẫn để “đẩy” điểm tắc.
- Tháo lọc, ống hoặc béc khi hệ thống còn áp lực.
- Đấu tắt cảm biến hoặc cấp điện thử khi chưa biết sơ đồ chân.
- Dùng lửa trực tiếp hoặc dụng cụ làm biến dạng béc.
- Thay bơm, module hoặc ống chỉ dựa trên biểu hiện bề ngoài.
Ngăn lỗi tái diễn
Giữ khu vực nạp keo sạch, không trộn keo chưa xác nhận tương thích, đặt nhiệt theo tài liệu keo và giảm nhiệt khi dừng dài. Ghi lại số lần tắc béc, vệ sinh lọc, nhiệt độ và áp lực. Xem thêm hướng dẫn bảo trì máy phun keo.
Khi nào cần kỹ thuật hỗ trợ?
Nên liên hệ khi lỗi điện/nhiệt tái diễn, bơm không tạo áp lực, nhiều nhánh cùng mất keo, rò keo hoặc không thể xả áp an toàn. Gửi model, ảnh tem, loại keo, video cảnh báo và điều kiện xảy ra lỗi. Gọi 0911 823 219 hoặc xem dịch vụ sửa chữa máy phun keo.
Đối chiếu hệ thống theo hãng
Lỗi không ra keo có thể xuất hiện ở nhiều hệ thống; quy trình đo nhiệt, áp và tín hiệu phải bám theo tài liệu đúng model. Xem các hub Valco Melton, Robatech và Nordson.








